EPS-TOPIK NEW Textbook
Follow a structured path from basic communication to workplace Korean, occupational safety, and labor law.
Your progress
0/60 lessons
Korean Alphabet
Pronunciation, syllable composition, batchim, listening, handwriting, sentence patterns, and numbers.
자기소개
Giới thiệu bản thân
생활용품
Đồ dùng sinh hoạt
위치와 장소
Vị trí và địa điểm
동작과 사물
Động tác và đồ vật
날짜와 요일
Ngày tháng và thứ
하루 일과
Công việc hằng ngày
계절과 날씨
Mùa và thời tiết
가족과 친구
Gia đình và bạn bè
음식 주문
Gọi món ăn
물건 구입
Mua sắm hàng hóa
집안일
Việc nhà
대중교통
Giao thông công cộng
주말 활동
Hoạt động cuối tuần
길 찾기
Tìm đường
옷차림
Trang phục
집 구하기
Tìm nhà
휴가
Kỳ nghỉ
취미
Sở thích
요리
Nấu ăn
인터넷과 스마트폰
Internet và điện thoại
병원
Bệnh viện
약국
Hiệu thuốc
우체국
Bưu điện
은행
Ngân hàng
외국인 근로자 지원기관
Cơ quan hỗ trợ lao động nước ngoài
한국의 주거 문화와 음식 문화
Văn hóa nhà ở và ẩm thực
한국의 기념일
Ngày lễ kỷ niệm Hàn Quốc
한국의 명절
Lễ Tết Hàn Quốc
한국의 예절
Nghi thức Hàn Quốc
한국의 대중문화
Văn hóa đại chúng Hàn Quốc
복장과 근무 태도
Trang phục và thái độ làm việc
회사 시설 이용
Sử dụng cơ sở công ty
동료와의 관계
Quan hệ với đồng nghiệp
성희롱 및 성추행 예방
Phòng tránh quấy rối tình dục
작업장 관리
Quản lý nơi làm việc
출하 관리
Quản lý xuất hàng
기계 가공
Gia công cơ khí
기계 조립
Lắp ráp máy
금속 가공
Gia công kim loại
플라스틱 고무 성형
Tạo hình nhựa và cao su
섬유 제조
Sản xuất dệt may
가구 제작
Chế tác đồ nội thất
건축 시공
Thi công xây dựng
토목 시공
Thi công công trình
농작물 재배
Trồng cây nông nghiệp
사육 관리
Quản lý chăn nuôi
연안 어업과 양식
Đánh bắt và nuôi trồng ven biển
선체 건조
Đóng thân tàu
광물 자원 개발 생산
Khai thác tài nguyên khoáng sản
산림 자원 조성
Phát triển tài nguyên rừng
숙박 서비스
Dịch vụ lưu trú
음식 조리
Chế biến món ăn
산업 안전 및 보건 표지
Biển báo an toàn lao động
산업 안전 및 보건 수칙
Quy tắc an toàn lao động
산업 안전 및 위생 장비
Thiết bị an toàn và vệ sinh
산업 재해 및 응급 처치
Tai nạn và sơ cứu
고용허가제
Chế độ cấp phép lao động
근로기준법
Luật tiêu chuẩn lao động
출입국관리법
Luật quản lý xuất nhập cảnh
근로자 보험
Bảo hiểm người lao động